Bưu điện tỉnh Quảng Ninh

google-provider

Đăng nhập bằng Google

Google Tivi Asanzo 43 inch 43EX8



Số lượng

Mô tả chi tiết

Được trang bị công nghệ HDR10 làm tăng độ tương phản và màu sắc, thể hiện đầy đủ chi tiết các vùng sáng tối mang lại cảm giác trải nghiệm hình ảnh chân thật nhất, sắc nét cùng thiết kế tràn viền siêu mỏng mang đến trải nghiệm điện ảnh đỉnh cao

Hệ điều hành GoogleTV giúp Tivi hoạt động nhanh hơn mạnh mẽ hơn và đề xuất thông minh các chương trình bạn đã xem, những gì bạn quan tâm, giúp bạn thưởng thức những nội dung yêu thích một cách dễ dàng hơn.
 



TV được tích hợp Bluetooth 5.1, có thể phát âm thanh từ TV ra loa hoặc biến chiếc TV của bạn thành chiếc loa để phát nhạc từ Smartphone hoặc máy tính, ngay cả khi đã tắt màn hình TV.

Thông Số Kỹ Thuật
Thông Tin Chung Cổng Kết Nối
Sản phẩmGOOGLE TV 4K 43"DTV IN1
Model43EX8AV1 IN1
Kích thước màn hình43 INCHAV2 IN0
Độ phân giảiFULL HDAV OUT0
Góc nhìn178°Component (YPbPr/YCbCr)0
Khả năng hiển thị1.07 tỉ màuUSB INPUT (Hỗ trợ 2.0)2
 HDMI INPUT (Hỗ trợ 2.0)2
Thông Tin Cơ BảnHDMI INPUT (Hỗ trợ 1.4)0
BluetoothTương thích với 5.1HEADPHONE OUT0
Tốc độ dữ liệu Board wifi150MbpsPC AUDIO IN0
Băng tần2.4 GHzPC (VGA IN)0
CPUARM Cortex A53 Lõi tứ với 1.5GHzPJ-45 (LAN)1
GPUMali-G52MC1AUDIO OUT0
Thông tin phiên bản OSGoogle TVSPDIF OUT1 (Optical)
Loại Wifi(Tiêu chuẩn)802.11a/b/g/n  
   
Đặc TrưngHỗ Trợ Đa Phương Tiện
Chế độ khách sạnKhôngĐịnh dạng hình ảnhJPEG/PNG/BMP
CECĐịnh dạng âm thanhAC3/EAC3/HEAAC/AC4/MPEG1/2 Layer2/MPEG1/2/2.5 Layer3
Đầu ra âm thanh 
(ARC)
Có Định dạng VideoH.263/H.264/H.265/HEVC/VC1/VP8/VP9/MPEG1/MPEG2/MPEG4/AV1
DOLBY DIGITAL 
Khởi động nhanh/ Fast bootThông Số Kỹ Thuật Panel
HDR10Có Số Model và loại Panel 
Trình duyệt WebKhu vực hiển thị(H x V)940.896(H) × 529.254(V) mm
Amazon Prime VideoTỉ lệ khung hình16:9
  
Âm ThanhThông Số Khác
Công suất âm thanh đầu ra (RMS)8W+8W(Typ.)Điện áp hoạt động:AC 110V~240V - 50/60Hz
Công suất loa(6Ω  10W) x 2 loaThời điểm ra mắt09/2023
 Tích hợp sẵn bộ thu truyền hình số mặt đất
RemoteKích thước có chân DxRxC (mm)954.5 x 226.2 x 606
LoạiASZ GKích thước không chân DxRxC (mm)954.5 x 86.9 x 558.5
Voice searchKhối lượng có chân (Kg)6
  Khối lượng không chân (Kg)5.9